Estrela da Amadora
Bồ Đào Nha
Estrela da Amadora Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Estrela da Amadora ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Estrela da Amadora là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Liga Portugal
Estrela da Amadora không ghi được bàn trong 45% tại Liga Portugal
Bàn thua
Estrela da Amadora để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Liga Portugal
Estrela da Amadora để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Estrela da Amadora đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estrela da Amadora đã tham gia trong Liga Portugal
Estrela da Amadora tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Estrela da Amadora tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Estrela da Amadora tại Liga Portugal
CDG thống kê
Estrela da Amadora đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Estrela da Amadora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Estrela da Amadora ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 5.50 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Estrela da Amadora Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Estrela da Amadora Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
40
Ribeiro R.
|
|
36 | 192 | 34 | - | - | 5 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
16
Chernev A.
|
|
24 | 193 | 15 | - | - | 4 | - | 3 |
|
14
Schappo B.
|
|
27 | 191 | 26 | - | - | 6 | - | 2 |